硬蠟 ngạnh lạp Hán Việt: ngạnh lạp Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 蠟 (lạp)Hán Việtngạnh lạpCấu tạo硬 + 蠟 · ngạnh + lạp nghĩa thành phần: ngạnh + lạp