硬行 yìng xíng · ngạnh hành Hán Việt: ngạnh hành · Pinyin: yìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 行 (hành)Pinyinyìng xíngHán Việtngạnh hànhCấu tạo硬 + 行 · ngạnh + hành nghĩa thành phần: ngạnh + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强行;强制。Tân Hoa Tự Điển 1.强行;强制。