硬证 ngạnh chứng Hán Việt: ngạnh chứng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 证 (chứng)Hán Việtngạnh chứngCấu tạo硬 + 证 · ngạnh + chứng nghĩa thành phần: ngạnh + chứng