硬譯 yìng yì · ngạnh dịch Hán Việt: ngạnh dịch · Pinyin: yìng yì Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 譯 (dịch)Pinyinyìng yìHán Việtngạnh dịchCấu tạo硬 + 譯 · ngạnh + dịch nghĩa thành phần: ngạnh + dịch Nghĩa EngCihui 硬譯 ìngyì n. forced translation