硬說

ngạnh thuyết

Hán Việt: ngạnh thuyết

Tổng quan

sự viện lý, sự viện lẽ, luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật) đòi (quyền lợi...), xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán

Cấu tạo: (ngạnh) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự viện lý, sự viện lẽ, luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật) đòi (quyền lợi...), xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán

Eng

  • Cihui 硬說 ìngshuō v. stubbornly insist | Nǐ wèishénme ∼ wǒ nále nǐ de shū? Why do you stubbornly insist that I've taken your book?