硬貨

yìng huò ngạnh hóa

Hán Việt: ngạnh hóa · Pinyin: yìng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬貨 ìnghuò n. 1. hard currency 2. hard goods; hardware

ja

  • JMdict coin|hard currency