硬質

ngạnh chất

Hán Việt: ngạnh chất

Tổng quan

tính chất sừng, tính chất như sừng, sự có sừng, sự cứng như sừng, sự thành chai

Cấu tạo: (ngạnh) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất sừng, tính chất như sừng, sự có sừng, sự cứng như sừng, sự thành chai

ja

  • JMdict hardness|stiffness