硬貨

yìng huò ngạnh hóa

Hán Việt: ngạnh hóa · Pinyin: yìng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属铸造的钱币; 指实用价值很高的商品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属铸造的钱币。 2.指实用价值很高的商品。

Eng

  • Cihui 硬貨 ìnghuò n. 1. hard currency 2. hard goods; hardware