硬裏子 ngạnh lí tử Hán Việt: ngạnh lí tử Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 裏 (lí) + 子 (tử)Hán Việtngạnh lí tửCấu tạo硬 + 裏 + 子 · ngạnh + lí + tử nghĩa thành phần: ngạnh + lí + tử Nghĩa EngCihui 硬裡子 ìnglǐzi n. <topo.> leading role in Beijing opera