硬鋼 ngạnh cương Hán Việt: ngạnh cương Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 鋼 (cương)Hán Việtngạnh cươngCấu tạo硬 + 鋼 · ngạnh + cương nghĩa thành phần: ngạnh + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鋼質中含碳量較多的稱為「硬鋼」。可用加熱方式反覆處理以調節硬度。EngCihui 硬鋼 ìnggāng n. hard steeljaJMdict hard steel