硬錚 yìng zhēng · ngạnh tranh Hán Việt: ngạnh tranh · Pinyin: yìng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 錚 (tranh)Pinyinyìng zhēngHán Việtngạnh tranhCấu tạo硬 + 錚 · ngạnh + tranh nghĩa thành phần: ngạnh + tranh