硬鋁

ngạnh lữ

Hán Việt: ngạnh lữ

Tổng quan

đura (hợp kim) đura (hợp kim)

Cấu tạo: (ngạnh) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đura (hợp kim) đura (hợp kim)

Eng

  • Cihui 硬鋁 ìnglǚ n. duralumin