硬錚 yìng zhēng · ngạnh tranh Hán Việt: ngạnh tranh · Pinyin: yìng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 錚 (tranh)Pinyinyìng zhēngHán Việtngạnh tranhCấu tạo硬 + 錚 · ngạnh + tranh nghĩa thành phần: ngạnh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚强,顶得住; 殷实;雄厚。Tân Hoa Tự Điển 1.刚强,顶得住。 2.殷实;雄厚。