硬錚錚
ngạnh tranh tranh
Hán Việt: ngạnh tranh tranh · Pinyin: yìng zhēng zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"硬挣挣"; 形容坚挺结实; 不含糊的,实打实的; 刚强;坚决。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"硬挣挣"。 2.形容坚挺结实。 3.不含糊的,实打实的。 4.刚强;坚决。