硬閟 yìng bì · ngạnh bí Hán Việt: ngạnh bí · Pinyin: yìng bì Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 閟 (bí)Pinyinyìng bìHán Việtngạnh bíCấu tạo硬 + 閟 · ngạnh + bí nghĩa thành phần: ngạnh + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭塞不通。Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞不通。