硬陸

yìng lù ngạnh lục

Hán Việt: ngạnh lục · Pinyin: yìng lù

Tổng quan

hạ cánh cứng (kinh tế)

Cấu tạo: (ngạnh) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ cánh cứng (kinh tế)

Eng

  • CC-CEDICT to have a hard landing (economy)
  • Cihui to have a hard landing (economy)