硬雨

yìng yǔ ngạnh vũ

Hán Việt: ngạnh vũ · Pinyin: yìng yǔ

Tổng quan

ưa cứng, tức mưa đá. ngạnh vũ ngạnh vũ ☆Mưa cứng, tức mưa đá.

Cấu tạo: (ngạnh) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa cứng, tức mưa đá. ngạnh vũ ngạnh vũ ☆Mưa cứng, tức mưa đá.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指冰雹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指冰雹。