硬麪
ngạnh mian3
Hán Việt: ngạnh mian3 · Pinyin: yìng miàn
Tổng quan
bột mì dẻo
Nghĩa
Việt
- Cihui bột mì dẻo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);用少量水和成的面或在发酵的面中掺入干面和成的面:~馒头。
Eng
- Cihui 硬麵 ìngmiàn n. 1. stiff-dough noodles; stiff dough 2. hard-surface; hard face