硬頂

ngạnh đính

Hán Việt: ngạnh đính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬頂 ìngdǐng v. 1. contradict 2. stand firmly up to 3. <coll.> be impudent