硬頭 ngạnh đầu Hán Việt: ngạnh đầu Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 頭 (đầu)Hán Việtngạnh đầuCấu tạo硬 + 頭 · ngạnh + đầu nghĩa thành phần: ngạnh + đầu Nghĩa EngCihui 硬頭 ìngtóu n. hardhead; head