硬領

yìng lǐng ngạnh lĩnh

Hán Việt: ngạnh lĩnh · Pinyin: yìng lǐng

Tổng quan

cổ áo

Cấu tạo: (ngạnh) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ áo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.西服的衣領。 2.中式服裝中較硬的衣領。

Eng

  • CC-CEDICT collar
  • Cihui collar