硬飾面 ngạnh sức diện Hán Việt: ngạnh sức diện Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 飾 (sức) + 面 (diện)Hán Việtngạnh sức diệnCấu tạo硬 + 飾 + 面 · ngạnh + sức + diện nghĩa thành phần: ngạnh + sức + diện Nghĩa EngCihui 硬飾面 ìngshìmiàn n. hard finish