硬驅 yìng qū · ngạnh khu Hán Việt: ngạnh khu · Pinyin: yìng qū Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 驅 (khu)Pinyinyìng qūHán Việtngạnh khuCấu tạo硬 + 驅 · ngạnh + khu nghĩa thành phần: ngạnh + khu