硬驅

yìng qū ngạnh khu

Hán Việt: ngạnh khu · Pinyin: yìng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硬盘驱动器的简称。参看214页;。