硬骨

ngạnh cốt

Hán Việt: ngạnh cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬骨 ìnggǔ* n. 1. bone 2. tough/unyielding person

ja

  • JMdict bone|firmness (of character)|backbone|unyielding spirit