硬鬼 yìng guǐ · ngạnh quỷ Hán Việt: ngạnh quỷ · Pinyin: yìng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 鬼 (quỷ)Pinyinyìng guǐHán Việtngạnh quỷCấu tạo硬 + 鬼 · ngạnh + quỷ nghĩa thành phần: ngạnh + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代百戏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代百戏之一。