硬鮫目 ngạnh giao mục Hán Việt: ngạnh giao mục Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 鮫 (giao) + 目 (mục)Hán Việtngạnh giao mụcCấu tạo硬 + 鮫 + 目 · ngạnh + giao + mục nghĩa thành phần: ngạnh + giao + mục