确守
xác thủ
Hán Việt: xác thủ · Pinyin: què shǒu
Tổng quan
tuân thủ thực sự
1.坚持。 2.确实遵守。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiên quyết giữ
- VietPhrases tuân thủ thực sự
- Biên soạn 確守 uèshǒu v. firmly observe (promise/etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.坚持。 2.确实遵守。
Eng
- Cihui 確守 uèshǒu v. firmly observe (promise/etc.)