確守

què shǒu xác thủ

Hán Việt: xác thủ · Pinyin: què shǒu

Tổng quan

tuân thủ thực sự

Cấu tạo: (xác) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân thủ thực sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚持; 确实遵守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚持。 2.确实遵守。

Eng

  • Cihui 確守 uèshǒu v. firmly observe (promise/etc.)