確息 què xī · xác tức Hán Việt: xác tức · Pinyin: què xī Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 息 (tức)Pinyinquè xīHán Việtxác tứcCấu tạo確 + 息 · xác + tức nghĩa thành phần: xác + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确切的消息。Tân Hoa Tự Điển 1.确切的消息。