確據 què jù · xác cứ Hán Việt: xác cứ · Pinyin: què jù Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 據 (cứ)Pinyinquè jùHán Việtxác cứCấu tạo確 + 據 · xác + cứ nghĩa thành phần: xác + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真实可靠的证据。Tân Hoa Tự Điển 1.真实可靠的证据。EngCihui 確據 uèjū* n. sure proof; reliable evidence