確數

què shù xác sổ

Hán Việt: xác sổ · Pinyin: què shù

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准确的数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准确的数目。

Eng

  • Cihui 確數 uèshù* n. 1. exact figures/amount 2. <acct.> exact quantity