確核 què hé · xác hạch Hán Việt: xác hạch · Pinyin: què hé Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 核 (hạch)Pinyinquè héHán Việtxác hạchCấu tạo確 + 核 · xác + hạch nghĩa thành phần: xác + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确实。Tân Hoa Tự Điển 1.确实。