确瘠

què jí xác tích

Hán Việt: xác tích · Pinyin: què jí

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石多土薄的貧瘠土地。《資治通鑑.卷二三九.唐紀五十五.憲宗元和八年》:「況天德故城,僻處确瘠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"确?"; 石多土薄。亦指石多土薄之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"确?"。 2.石多土薄。亦指石多土薄之地。