確耗

què hào xác háo

Hán Việt: xác háo · Pinyin: què hào

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确切的消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确切的消息。

Eng

  • Cihui 確耗 uèhào n. reliable information