確質

què zhì xác chất

Hán Việt: xác chất · Pinyin: què zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真实。