確音

què yīn xác âm

Hán Việt: xác âm · Pinyin: què yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确切的消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确切的消息。