硯務 yàn wù · nghiễn vụ Hán Việt: nghiễn vụ · Pinyin: yàn wù Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 務 (vụ)Pinyinyàn wùHán Việtnghiễn vụCấu tạo硯 + 務 · nghiễn + vụ nghĩa thành phần: nghiễn + vụ