硯務

yàn wùnghiễn vụ

Hán Việt: nghiễn vụ · Pinyin: yàn wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.南唐掌造砚的官署。

Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 務 (vụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

務農 · 務實 · 務川 · 務工 · 務必 · 務期 · 务正 · 务求