硯北

yàn běinghiễn bắc

Hán Việt: nghiễn bắc · Pinyin: yàn běi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓几案面南,人坐砚北。指从事著作。

Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 北 (bắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亞 · 北京 · 北侖 · 北伐 · 北佬 · 北側