硯北 yàn běi · nghiễn bắc Hán Việt: nghiễn bắc · Pinyin: yàn běi Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 北 (bắc)Pinyinyàn běiHán Việtnghiễn bắcCấu tạo硯 + 北 · nghiễn + bắc nghĩa thành phần: nghiễn + bắc