硯匣

yàn xiánghiễn hạp

Hán Việt: nghiễn hạp · Pinyin: yàn xiá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.藏砚台的匣子。

Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 匣 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp đựng nghiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

匣子 · 匣槍 · 硯兄 · 硯友 · 硯臺 · 硯室 · 硯山 · 硯席