硯友

yàn yǒunghiễn hữu

Hán Việt: nghiễn hữu · Pinyin: yàn yǒu

Tổng quan

bạn cùng lớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

同學。如:「他是我的老硯友,至今我們仍有書信往來。」

Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn fellow student; classmate M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同學。如:「他是我的老硯友,至今我們仍有書信往來。」

Eng

  • Cihui classmate; fellow student

other

  • Nguồn khác Bạn học

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友軍 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友盡