硯山

yàn shān nghiễn san

Hán Việt: nghiễn san · Pinyin: yàn shān

Tổng quan

huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam

Cấu tạo: (nghiễn) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚台的一种。利用山形之石,中凿为砚,砚附于山,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚台的一种。利用山形之石,中凿为砚,砚附于山,故名。

Eng

  • CC-CEDICT Yanshan county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Yunnan
  • Cihui Yanshan county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Yunnan