硯池

yàn chí nghiễn trì

Hán Việt: nghiễn trì · Pinyin: yàn chí

Tổng quan

đá mài mực (có lòng lõm) hoặc nghiên mực

Cấu tạo: (nghiễn) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá mài mực (có lòng lõm) hoặc nghiên mực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.硯臺當中低窪的地方。唐.杜荀鶴〈題弟姪書堂〉詩:「窗竹影搖書案上,野泉聲入硯池中。」 2.洗硯的水池。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹形的砚。亦指砚端贮水处; 洗砚的水池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹形的砚。亦指砚端贮水处。 2.洗砚的水池。

Eng

  • CC-CEDICT (concave) ink stone or ink slab
  • Cihui (concave) ink stone or ink slab

ja

  • JMdict inkstone well