硯海 yàn hǎi · nghiễn hải Hán Việt: nghiễn hải · Pinyin: yàn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 海 (hải)Pinyinyàn hǎiHán Việtnghiễn hảiCấu tạo硯 + 海 · nghiễn + hải nghĩa thành phần: nghiễn + hải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 硯臺。《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「公子進了書院,清清獨坐,只見滿架詩書,筆山硯海。」