硯石
nghiễn thạch
Hán Việt: nghiễn thạch · Pinyin: yàn shí
Tổng quan
đá làm nghiên mực | phiến đá làm mực
Nghĩa
Việt
- Cihui đá làm nghiên mực | phiến đá làm mực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可作砚台的石头; 指砚台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可作砚台的石头。 2.指砚台。
Eng
- CC-CEDICT ink stone|ink slab
- Cihui ink stone; ink slab
ja
- JMdict inkstone|stone used to make an inkstone