硯臺

yàn tái nghiễn thai

Hán Việt: nghiễn thai · Pinyin: yàn tái

Tổng quan

nghiên mực | Lượng từ: 方

Cấu tạo: (nghiễn) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên mực | Lượng từ: 方

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨墨的用具。唐.司空圖〈偶詩〉五首之一:「夕陽照個新紅葉,似要題詩落硯臺。」《儒林外史》第四二回:「嚴世兄急了,把號板一拍,那硯臺就翻過來,連黑墨都倒在卷子上,把卷子黑了一大塊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨墨的文具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨墨的文具。

Eng

  • CC-CEDICT ink stone|ink slab|CL:方[fang1]
  • Cihui ink stone; ink slab; CL:方