硯草 yàn cǎo · nghiễn thảo Hán Việt: nghiễn thảo · Pinyin: yàn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 草 (thảo)Pinyinyàn cǎoHán Việtnghiễn thảoCấu tạo硯 + 草 · nghiễn + thảo nghĩa thành phần: nghiễn + thảo