硯蟾 yàn chán · nghiễn thiềm Hán Việt: nghiễn thiềm · Pinyin: yàn chán Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 蟾 (thiềm)Pinyinyàn chánHán Việtnghiễn thiềmCấu tạo硯 + 蟾 · nghiễn + thiềm nghĩa thành phần: nghiễn + thiềm