硿然 kōng rán Pinyin: kōng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。水激石声。 Cấu tạo: 硿 + 然 (nhiên)Pinyinkōng ránCấu tạo硿 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。水激石声。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而