kōng

Pinyin: kōng

Tổng quan

Tiếng tảng đá rơi xuống. Tiếng

硿磕 · 硿然 · 硿硿 · 硿礱 · 硿礲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkōng
Quảng Đônghung1
Mân Namkng2
Hán ngữ Trung cổkhung
Phản thiết苦紅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硿kōng 1.见"硿礲"。 2.象声词。参见"硿然"﹑"硿硿"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦紅切【集韻】楛公切,𠀤音空。硿靑,藥石。出會稽。通作空靑。 又【集韻】呼公切,音哄。石落聲。

Tự hình

  • Khải thư