碁圣 kì thánh Hán Việt: kì thánh Tổng quan Cấu tạo: 碁 (kì) + 圣 (thánh)Hán Việtkì thánhCấu tạo碁 + 圣 · kì + thánh nghĩa thành phần: kì + thánh